Lớp phụ (Subclass) cá vây tia >
Lophiiformes (Anglerfishes) >
Antennariidae (Frogfishes) > Antennariinae
Etymology: Nudiantennarius: Latin, nudus = naked + Latin, antemna = sensory organ; in Aristotle = horn (Ref. 45335).
Môi trường / Khí hậu / Phạm vi
Sinh thái học
; Biển gần đáy; không di cư; Mức độ sâu 64 - 128 m (Ref. 90102). Tropical, preferred ?; 18°N - 11°S, 119°E - 122°E (Ref. 57386)
Western Central Pacific: Philippines and Indonesia.
Bộ gần gũi / Khối lượng (Trọng lượng) / Age
Maturity: Lm ?  range ? - ? cm
Max length : 7.5 cm SL con đực/không giới tính; (Ref. 48635)
Short description
Hình thái học | Sinh trắc học
Các tia vây lưng cứng (tổng cộng): 3; Các vây lưng mềm (tổng cộng): 12; Tia mềm vây hậu môn: 7.
Known only from four specimens. Occurs in muddy habitats.
Life cycle and mating behavior
Chín muồi sinh dục | Sự tái sinh sản | Đẻ trứng | Các trứng | Sự sinh sản | Ấu trùng
Oviparous.
Pietsch, T.W. and D.B. Grobecker, 1987. Frogfishes of the world. Systematics, zoogeography, and behavioral ecology. Stanford University Press, Stanford, California. 420 p. (Ref. 6773)
IUCN Red List Status (Ref. 115185)
CITES (Ref. 94142)
Not Evaluated
Threat to humans
Harmless
Human uses
Các nghề cá: không ích lợi (thú vị)
Thêm thông tin
Age/SizeSự sinh trưởngLength-weightLength-lengthLength-frequenciesSinh trắc họcHình thái họcẤu trùngSự biến động ấu trùngBổ xungSự phong phú
Các tài liệu tham khảoNuôi trồng thủy sảnTổng quan nuôi trồng thủy sảnCác giốngDi truyềnTần số alenDi sảnCác bệnhChế biếnMass conversion
Các công cụ
Special reports
Download XML
Các nguồn internet